正当年[zhèng dāng nián] [正 当 年]Lưu từKhácđang trong độ tuổi đẹp nhất của cuộc đờiChữ trong từ正zhèngthẳng当dānglàm年niánngũ cốcTừ cùng chữ:今年jīn niánHSK 1năm nay半年bàn niánHSK 1nửa năm去年qù niánHSK 1năm ngoái新年xīn niánHSK 1Năm mới明年míng niánHSK 1năm sau正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên全年quán niánHSK 2cả năm前年qián niánHSK 2năm kiaXem thêm (3)