正点[zhèng diǎn] [正 点]Lưu từKhác(tàu xe, v.v.) đúng giờ; đúng giờ; (tiếng lóng) tuyệt vời; (Đài Loan) đúng giờ đúng phútChữ trong từ正zhèngthẳng点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọngXem thêm (3)