此时此刻
[cǐ shí cǐ kè] [此 时 此 刻]
ngay vào lúc này
此时此刻大家都感到非常幸福。
cǐ shí cǐ kè dà jiā dōu gǎn dào fēi cháng xìng fú.Vào giờ phút này, mọi người đều cảm thấy vô cùng hạnh phúc.
[cǐ shí cǐ kè] [此 时 此 刻]
ngay vào lúc này
此时此刻大家都感到非常幸福。
cǐ shí cǐ kè dà jiā dōu gǎn dào fēi cháng xìng fú.Vào giờ phút này, mọi người đều cảm thấy vô cùng hạnh phúc.