武打片[wǔ dǎ piàn] [武 打 片]Lưu từKhácphim hành động; phim kungfuChữ trong từ武wǔvõ打dǎđánh片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc武器wǔ qìHSK 3vũ khí武术wǔ shùHSK 3võ thuật名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:动作片dòng zuò piànphim hành động