武汉钢铁公司[wǔ hàn gāng tiě gōng sī] [武 汉 钢 铁 公 司]Lưu từKhácCông ty Sắt Thép Vũ HánChữ trong từ武wǔvõ汉hàndân tộc Hán钢gāngthép铁tiěsắt (kim loại)公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty武器wǔ qìHSK 3vũ khí武术wǔ shùHSK 3võ thuật寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện武侠wǔ xiáHSK 6võ hiệp打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện上司shàng siHSK 8sếp武力wǔ lìHSK 9lực lượng quân sựXem thêm (1)