武警部队[wǔ jǐng bù duì] [武 警 部 队]Lưu từKhácCảnh sát Vũ trang Nhân dânChữ trong từ武wǔvõ警jǐngbáo động部bùbộ队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc武器wǔ qìHSK 3vũ khí武术wǔ shùHSK 3võ thuật军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang团队tuán duìHSK 6đội nhóm武侠wǔ xiáHSK 6võ hiệp部队bù duìHSK 6quân độiXem thêm (3)