死人不管[sǐ rén bù guǎn] [死 NHÂN BẤT 管]Lưu từKhác(khẩu ngữ) rửa tay gác kiếm, không quan tâm đến việc gìChữ trong từ死sǐchết人rénNHÂNngười不bùBẤTkhông管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc死亡sǐ wángHSK 6chết看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìnXem thêm (3)