残冬腊月[cán dōng là yuè] [残 冬 腊 NGUYỆT]Lưu từKhácngày cuối năm âm lịchChữ trong từ残cántàn冬dōng(tượng thanh) đánh trống腊làphong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp月yuèNGUYỆTmặt trăngTừ cùng chữ:上个月shàng gè yuèHSK 4tháng trước下个月xià gè yuèHSK 4tháng sau岁月suì yuèHSK 5năm tháng正月zhēng yuèHSK 6tháng đầu tiên của năm âm lịch残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大年三十dà nián sān shíngày cuối năm âm lịch