殖民者[zhí mín zhě] [殖 民 者]Lưu từKhácngười thực dân; nhà thực dân; người định cưChữ trong từ殖zhísinh trưởng民mín(hình thức kết hợp) người dân者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhân殖民地zhí mín dìHSK 6thuộc địaXem thêm (3)