殖民地
[zhí mín dì] [殖 民 地]
thuộc địa
丧失独立并受宗主国控制的国家或地区。
二战结束后,许多殖民地相继获得了民族独立。
èr zhàn jié shù hòu, xǔ duō zhí mín dì xiāng jì huò dé le mín zú dú lì.Sau khi Thế chiến II kết thúc, nhiều thuộc địa đã lần lượt giành được độc lập dân tộc.

[zhí mín dì] [殖 民 地]
thuộc địa
丧失独立并受宗主国控制的国家或地区。
二战结束后,许多殖民地相继获得了民族独立。
èr zhàn jié shù hòu, xǔ duō zhí mín dì xiāng jì huò dé le mín zú dú lì.Sau khi Thế chiến II kết thúc, nhiều thuộc địa đã lần lượt giành được độc lập dân tộc.