毁家纾难[huǐ jiā shū nàn] [毁 GIA 纾 难]Lưu từKháchy sinh tài sản để cứu nước (thành ngữ)Chữ trong từ毁huǐphá hủy家jiāGIAnhà纾shūdồi dào难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn不难bù nánHSK 7không khó刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng毁灭huǐ mièHSK 7diệt vong避难bì nànHSK 7trú ẩnXem thêm (3)