比翼齐飞[bǐ yì qí fēi] [比 翼 齐 飞]Lưu từKhácbay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp; (vợ chồng) không thể tách rờiChữ trong từ比bǐso với翼yìcánh齐qígọn gàng飞fēibayTừ cùng chữ:比如bǐ rúHSK 2ví dụ起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh比分bǐ fēnHSK 4tỷ số比方bǐ fangHSK 5phép loại suy比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọngXem thêm (3)