毛主席语录[máo zhǔ xí yǔ lù] [毛 主 席 语 录]Lưu từKhácTrích dẫn từ Chủ tịch Mao Trạch Đông, xuất bản từ năm 1964 đến khoảng năm 1976Chữ trong từ毛máotóc主zhǔchủ席xíchiếu dệt语yǔphương ngữ录lùghiTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)登录dēng lùHSK 4đăng nhập毛笔máo bǐHSK 5bút lông备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ回忆录huí yì lùHSK 7hồi kýXem thêm (1)