毛织物[máo zhī wù] [毛 织 物]Lưu từKhácvải lenChữ trong từ毛máotóc织zhīdệt物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm毛病máo bìngHSK 3lỗi事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)药物yào wùHSK 4dược phẩmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:呢子ní zivải len