民丰县[mín fēng xiàn] [民 丰 县]Lưu từKhácHuyện Minfeng thuộc Châu tự trị Địa khu Hotan 和田地区 (hé tián dì qū), Tân CươngChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân丰fēngsum suê县xiànhuyệnTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dân民歌mín gēHSK 6dân ca民警mín jǐngHSK 6cảnh sát nhân dân民众mín zhòngHSK 8quần chúng民俗mín súHSK 8phong tục phổ biếnXem thêm (2)