民主化[mín zhǔ huà] [民 主 化]Lưu từKhácchuyển đổi sang dân chủ; quá trình dân chủ hóaChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cốXem thêm (3)