民变峰起[mín biàn fēng qǐ] [民 变 峰 起]Lưu từKhácbất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biếnChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân变biànthay đổi峰fēng(núi) đỉnh cao và nhọn起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân引起yǐn qǐHSK 4gây ra了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường提起tí qǐHSK 5nhắc đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:民怨沸腾mín yuàn fèi téngbất mãn sục sôi (thành ngữ)民怨鼎沸mín yuàn dǐng fèibất mãn sục sôi (thành ngữ)