民族团结[mín zú tuán jié] [民 族 团 结]Lưu từKhácđoàn kết dân tộcChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân族zúdân tộc团tuántròn结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân巴结bā jieHSK 6nịnh nọt民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dân民歌mín gēHSK 6dân caXem thêm (3)