民族平等[mín zú píng děng] [民 族 平 等]Lưu từKhácbình đẳng giữa các dân tộcChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân族zúdân tộc平píngphẳng等děngđợiTừ cùng chữ:平等píng děngHSK 2bình đẳng民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân相等xiāng děngHSK 5bằng中等zhōng děngHSK 6trung bình初等chū děngHSK 6sơ cấp (tức là dễ)民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dânXem thêm (3)