民间舞蹈[mín jiān wǔ dǎo] [民 间 舞 蹈]Lưu từKhácmúa dân gianChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân间jiāngian舞wǔnhảy múa蹈dǎođạp lênTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dân民歌mín gēHSK 6dân ca民警mín jǐngHSK 6cảnh sát nhân dân舞蹈wǔ dǎoHSK 6múa (nghệ thuật biểu diễn)民众mín zhòngHSK 8quần chúngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:民间舞mín jiān wǔmúa dân gian民族舞蹈mín zú wǔ dǎomúa dân gian