气不过[qì bu guò] [气 BẤT 过]Lưu từKhácgiận đến không chịu nổi; cay đắng về nỗi oan không chịu nổiChữ trong từ气qìkhí不bùBẤTkhông过guòbăng quaTừ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi qua难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậuXem thêm (3)