气压表[qì yā biǎo] [气 压 表]Lưu từKhácmáy đo khí ápChữ trong từ气qìkhí压yāđè表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng气功qì gōngHSK 6khí côngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:气压计qì yā jìmáy đo khí áp