气密[qì mì] [气 密]Lưu từKháckín khíChữ trong từ气qìkhí密mìbí mậtTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu亲密qīn mìHSK 4thân mật保密bǎo mìHSK 4giữ bí mật气球qì qiúHSK 4bóng bay秘密mì mìHSK 4bí mật紧密jǐn mìHSK 4gần gũi không tách rời气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不透气bù tòu qìkín khí