不透气[bù tòu qì] [BẤT 透 气]Lưu từKháckín khíChữ trong từ不bùBẤTkhông透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhập气qìkhíTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:气密qì mìkín khí