气象厅[qì xiàng tīng] [气 象 厅]Lưu từKhácvăn phòng khí tượngChữ trong từ气qìkhí象xiàngvoi厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn气功qì gōngHSK 6khí côngXem thêm (3)