气象台
[qì xiàng tái] [气 象 台]
đài khí tượng; văn phòng dự báo thời tiết
气象台发布了暴风雨预警信号。
qì xiàng tái fā bù le bào fēng yǔ yù jǐng xìn hào.Đài khí tượng đã phát tín hiệu cảnh báo mưa bão.
气象台今天发布了高温红色预警。
qì xiàng tái jīn tiān fā bù le gāo wēn hóng sè yù jǐng.Đài khí tượng hôm nay đã phát cảnh báo đỏ về nhiệt độ cao.
气象台预报当晚将有大暴雨袭击。
qì xiàng tái yù bào dāng wǎn jiāng yǒu dà bào yǔ xí jī.Đài khí tượng dự báo tối hôm đó sẽ có mưa rất to.