氢气
[qīng qì] [氢 气]
hydrogen (gas)
王老师,您看这份报告了吗?关于氢气直接还原冶金的减排数据。
wáng lǎo shī, nín kàn zhè fèn bào gào le ma? guān yú qīng qì zhí jiē huán yuán yě jīn de jiǎn pái shù jù.Thầy Vương, thầy xem bản báo cáo này chưa? Về số liệu giảm phát thải của luyện kim khử trực tiếp bằng hydro.
Trong bài: Chuyển dịch năng lượng hydro xanh trong ngành luyện kim · 相比之下