氧效应[yǎng xiào yìng] [氧 效 应]Lưu từKháchiệu ứng oxyChữ trong từ氧yǎngôxy (hóa học)效xiàohiệu quả应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồi氧气yǎng qìHSK 6khí oxy照应zhào yìngHSK 6hô ứngXem thêm (3)