水垢
[shuǐ gòu] [THỦY 垢]
cặn vôi
那个老式铜水壶里结了一层厚厚的水垢。
nà ge lǎo shì tóng shuǐ hú lǐ jié le yì céng hòu hòu de shuǐ gòu.Cái ấm đồng kiểu cũ kia đóng một lớp cặn nước dày.
[shuǐ gòu] [THỦY 垢]
cặn vôi
那个老式铜水壶里结了一层厚厚的水垢。
nà ge lǎo shì tóng shuǐ hú lǐ jié le yì céng hòu hòu de shuǐ gòu.Cái ấm đồng kiểu cũ kia đóng một lớp cặn nước dày.