水禽[shuǐ qín] [THỦY 禽]Lưu từKhácchim nướcChữ trong từ水shuǐTHỦYnước禽qínthuật ngữ chung cho chim và động vậtTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)水分shuǐ fènHSK 5hàm lượng nước水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước水灾shuǐ zāiHSK 5lụt水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)水泥shuǐ níHSK 6xi măng家禽jiā qínHSK 8gia cầm水准shuǐ zhǔnHSK 9mức độ (thành tựu,...)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:水鸟shuǐ niǎochim nước