水逆
[shuǐ nì] [THỦY 逆]
(chiêm tinh) sao Thủy nghịch hành (viết tắt của 水星逆行 [shuǐ xīng nì xíng]); (khẩu ngữ) gặp vận xui; (YHCT) tích nước ở bụng gây nôn mửa ngay sau khi uống
[shuǐ nì] [THỦY 逆]
(chiêm tinh) sao Thủy nghịch hành (viết tắt của 水星逆行 [shuǐ xīng nì xíng]); (khẩu ngữ) gặp vận xui; (YHCT) tích nước ở bụng gây nôn mửa ngay sau khi uống