永久冻土[yǒng jiǔ dòng tǔ] [永 久 冻 土]Lưu từKhácbăng vĩnh cửuChữ trong từ永yǒngmãi mãi久jiǔthời gian (dài)冻dòngđóng băng土tǔđấtTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đất领土lǐng tǔHSK 8lãnh thổ永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:冻土层dòng tǔ céngbăng vĩnh cửu永冻土yǒng dòng tǔbăng vĩnh cửu