求全责备[qiú quán zé bèi] [求 全 责 备]Lưu từKhácđòi hỏi sự hoàn hảo (thành ngữ)Chữ trong từ求qiútìm kiếm全quántất cả责zébổn phận备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm装备zhuāng bèiHSK 6trang bị储备chǔ bèiHSK 7dự trữ后备hòu bèiHSK 7dự bịXem thêm (3)