求告[qiú gào] [求 告]Lưu từKháccầu khẩn; van xinChữ trong từ求qiútìm kiếm告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo原告yuán gàoHSK 6nguyên đơn布告bù gàoHSK 6bản thông báo求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm被告bèi gàoHSK 6bị cáoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:祈qícầu khẩnVí dụ trong bài học请把你的要求告诉我。qǐng bǎ nǐ de yāo qiú gào sù wǒ.Hãy nói yêu cầu của bạn cho tôi.