江门[jiāng mén] [江 门]Lưu từKhácGiang Môn, thành phố cấp địa khu ở Quảng ĐôngChữ trong từ江jiāngsông门méncổngTừ ghép:江门市jiāng mén shìGiang Môn, thành phố cấp địa khu ở Quảng ĐôngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến串门chuàn ménHSK 7ghé thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:江门市jiāng mén shìGiang Môn, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông