沉沉[chén chén] [沉 沉]Lưu từKhácmột cách sâu sắc; nặng nềChữ trong từ沉chénchìm沉chénchìmTừ ghép:阴沉沉yīn chén chéntối tăm (thời tiết, tâm trạng)黑沉沉hēi chén chénđen kịt昏昏沉沉hūn hūn chén chénchóng mặt死气沉沉sǐ qì chén chénbầu không khí chết chócTừ cùng chữ:沉重chén zhòngHSK 4nặng沉默chén mòHSK 4ít nói深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)沉思chén sīHSK 7suy ngẫm沉浸chén jìnHSK 7ngâm沉淀chén diànHSK 7(hoá học) lắng沉着chén zhuóHSK 7vững vàng沉稳chén wěnHSK 7vững vàng沉迷chén míHSK 7mải mêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:在深处zài shēn chùmột cách sâu sắc