在深处[zài shēn chù] [TẠI 深 处]Lưu từKhácmột cách sâu sắcChữ trong từ在zàiTẠItồn tại深shēnsâu处chǔcư trúTừ cùng chữ:在家zài jiāHSK 1ở nhà到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt在乎zài huHSK 4để ý在于zài yúHSK 4nằm ở相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:沉沉chén chénmột cách sâu sắc