沙发床[shā fā chuáng] [沙 发 床]Lưu từKhácgiường sô pha; ghế sô pha giường ngủChữ trong từ沙shāhạt发fāgửi đi床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc病床bìng chuángHSK 7giường bệnh临床lín chuángHSK 8lâm sàng沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)