沙市[shā shì] [沙 市]Lưu từKhácquận Shashi của thành phố Jingzhou 荆州市 (jīng zhōu shì), Hồ BắcChữ trong từ沙shāhạt市shìchợTừ ghép:沙市区shā shì qūquận Shashi của thành phố Jingzhou 荆州市 (jīng zhōu shì), Hồ Bắc长沙市cháng shā shìThành phố cấp địa khu Trường Sa, thủ phủ của tỉnh Hồ Nam, miền trung…Từ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán沙滩shā tānHSK 8bãi biểnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:沙市区shā shì qūquận Shashi của thành phố Jingzhou 荆州市 (jīng zhōu shì), Hồ Bắc