沙市区[shā shì qū] [沙 市 区]Lưu từKhácquận Shashi của thành phố Jingzhou 荆州市 (jīng zhōu shì), Hồ BắcChữ trong từ沙shāhạt市shìchợ区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi沙漠shā mòHSK 5sa mạc灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An HuyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:沙市shā shìquận Shashi của thành phố Jingzhou 荆州市 (jīng zhōu shì), Hồ Bắc