沙拉甩干器[shā lā shuǎi gān qì] [沙 拉 甩 干 器]Lưu từKhácdụng cụ quay ráo nước sa látChữ trong từ沙shāhạt拉lākéo甩shuǎiném干gānsuông器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin沙漠shā mòHSK 5sa mạc仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)