没劲儿[méi jìn r] [没 劲 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 没劲 (méi jìn)Chữ trong từ没méikhông劲jìnsức mạnh儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái没有méi yǒuHSK 1không có玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)