没品[méi pǐn] [没 品]Lưu từKhácthiếu tinh tế; đồ rẻ tiền; không có guChữ trong từ没méikhông品pǐnnếmTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa没用méi yòngHSK 3vô dụng食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:没水准méi shuǐ zhǔnthiếu tinh tế