没眼看[méi yǎn kàn] [没 眼 KHÁN]Lưu từKhác(khẩu ngữ) không thể chịu nổi khi nhìn; quá xấu; xấu kinh khủngChữ trong từ没méikhông眼yǎnmắt看kànKHÁNnhìnTừ cùng chữ:好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu难看nán kànHSK 2xấu收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)没用méi yòngHSK 3vô dụng观看guān kànHSK 3xemXem thêm (3)