法学士[fǎ xué shì] [法 HỌC 士]Lưu từKhácCử nhân LuậtChữ trong từ法fǎpháp luật学xuéHỌChọc士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5ngườiXem thêm (3)