波动性[bō dòng xìng] [波 动 性]Lưu từKhácdao độngChữ trong từ波bōsóng动dòng(cái gì đó) di chuyển性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh波动bō dòngHSK 6chuyển động lên xuống波浪bō làngHSK 6sóng记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:波动bō dòngHSK 6chuyển động lên xuống