波澜老成[bō lán lǎo chéng] [波 澜 LÃO 成]Lưu từKháchoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện); tráng lệ; ấn tượngChữ trong từ波bōsóng澜lánnước dâng老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…成chéngthành côngTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành完成wán chéngHSK 2hoàn thành组成zǔ chéngHSK 2hình thành建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong形成xíng chéngHSK 3hình thành造成zào chéngHSK 3gây ra养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng构成gòu chéngHSK 4cấu thành赞成zàn chéngHSK 4tán thànhXem thêm (3)