泥腿[ní tuǐ] [泥 腿]Lưu từKhácnông dân; người nhà quêChữ trong từ泥níbùn腿tuǐchânTừ ghép:泥腿子ní tuǐ zinông dânTừ cùng chữ:火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông泥土ní tǔHSK 8đất泥潭ní tánHSK 8vũng lầyTừ cận nghĩa:农民nóng mínHSK 3nông dân农人nóng rénnông dân农夫nóng fūnông dân农户nóng hùnông dân庄稼汉zhuāng jia hànnông dân泥腿子ní tuǐ zinông dân