泥腿子[ní tuǐ zi] [泥 腿 子]Lưu từKhácnông dân; người nhà quêChữ trong từ泥níbùn腿tuǐchân子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:农民nóng mínHSK 3nông dân农人nóng rénnông dân农夫nóng fūnông dân农户nóng hùnông dân泥腿ní tuǐnông dân庄稼汉zhuāng jia hànnông dân