农人
[nóng rén] [农 NHÂN]
nông dân
农人们抓紧在播种前粪田保墒。
nóng rén men zhuā jǐn zài bō zhǒng qián fèn tián bǎo shāng.Các nông dân tranh thủ bón phân cho ruộng giữ ẩm trước khi gieo hạt.
[nóng rén] [农 NHÂN]
nông dân
农人们抓紧在播种前粪田保墒。
nóng rén men zhuā jǐn zài bō zhǒng qián fèn tián bǎo shāng.Các nông dân tranh thủ bón phân cho ruộng giữ ẩm trước khi gieo hạt.